terse
ngắn gọn, rõ ràngThe instructions were terse but clear.
Hướng dẫn ngắn gọn nhưng rõ ràng.
trang trọng
Nói hoặc viết ngắn gọn, rõ ràng và trực tiếp, không có những chi tiết thừa.
She gave a terse reply to his question.
Cô ấy trả lời câu hỏi của anh ấy một cách ngắn gọn.
Thường dùng trong văn bản chính thức hoặc khi muốn tránh những chi tiết thừa.
Cụm từ kết hợp
terse replytrả lời ngắn gọnterse mannercách nói ngắn gọn
Từ trái nghĩa
Mẹo hay
Sử dụng trong văn bản chính thức
Từ 'terse' thường dùng trong văn bản chính thức hoặc khi muốn tránh những chi tiết thừa.
Nguồn gốc từ
Từ gốc Latin 'tersus' có nghĩa là 'sạch, sạch sẽ', sau đó phát triển nghĩa 'ngắn gọn, rõ ràng'.
Ghi chú sử dụng
Từ 'terse' thường dùng để mô tả văn bản hoặc lời nói ngắn gọn, rõ ràng và trực tiếp, thường mang ý nghĩa tích cực.
Từ Điển Anh Việt