terse

/tɜːrs/
ngắn gọn, rõ ràng

The instructions were terse but clear.

Hướng dẫn ngắn gọn nhưng rõ ràng.


trang trọng

Nói hoặc viết ngắn gọn, rõ ràng và trực tiếp, không có những chi tiết thừa.

She gave a terse reply to his question.

Cô ấy trả lời câu hỏi của anh ấy một cách ngắn gọn.

Thường dùng trong văn bản chính thức hoặc khi muốn tránh những chi tiết thừa.

Cụm từ kết hợp

terse replytrả lời ngắn gọnterse mannercách nói ngắn gọn

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Mẹo hay

Sử dụng trong văn bản chính thức

Từ 'terse' thường dùng trong văn bản chính thức hoặc khi muốn tránh những chi tiết thừa.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'tersus' có nghĩa là 'sạch, sạch sẽ', sau đó phát triển nghĩa 'ngắn gọn, rõ ràng'.

Ghi chú sử dụng

Từ 'terse' thường dùng để mô tả văn bản hoặc lời nói ngắn gọn, rõ ràng và trực tiếp, thường mang ý nghĩa tích cực.

Từ Điển Anh Việt