prolix
rất dài dòng, phức tạpThe professor's lecture was so prolix that many students lost interest.
Bài giảng của giáo sư quá dài dòng nên nhiều sinh viên mất hứng thú.
trang trọng
Có nhiều từ, dài dòng, phức tạp đến mức khó hiểu hoặc khó chịu
The legal document was so prolix that even experts struggled to understand it.
Tài liệu pháp lý quá dài dòng đến mức ngay cả các chuyên gia cũng khó hiểu.
Thường dùng để mô tả văn bản hoặc lời nói dài dòng, phức tạp.
Cụm từ kết hợp
prolix speechbài nói dài dòngprolix writingvăn bản dài dòng
Từ đồng nghĩa
Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh chính thức
Từ này thường dùng để chỉ văn bản hoặc lời nói dài dòng, phức tạp, nên thường xuất hiện trong văn học, pháp lý hoặc học thuật.
Nguồn gốc từ
Từ gốc Latin 'prolixus', có nghĩa là 'dài dòng, kéo dài'
Ghi chú sử dụng
Thường dùng trong ngữ cảnh chính thức hoặc học thuật để chỉ văn bản hoặc lời nói dài dòng, phức tạp.
Phân tích từ
pro-
trước, trước khi
prefix-lix
dài dòng, kéo dài
rootTừ Điển Anh Việt