Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. succinct

succinct

/səkˈsɪŋkt/
ngắn gọn, rõ ràng

Her presentation was succinct and to the point.

Bài thuyết trình của cô ấy ngắn gọn và trực tiếp.


trang trọng

Ngắn gọn, rõ ràng, không dư thừa.

The report was succinct, covering all key points in just two pages.

Báo cáo ngắn gọn, bao gồm tất cả các điểm quan trọng trong chỉ hai trang.

Thường dùng để mô tả văn bản hoặc diễn đạt ngắn gọn, rõ ràng.

Cụm từ kết hợp

succinct summarytóm tắt ngắn gọnsuccinct explanationgiải thích ngắn gọn

Từ đồng nghĩa

briefconcisetersecompact

Từ trái nghĩa

verbosewordylengthyprolix

Mẹo hay

Sử dụng trong văn bản chuyên nghiệp

Từ 'succinct' thường dùng để mô tả văn bản ngắn gọn, rõ ràng, phù hợp với các báo cáo, email hoặc bài thuyết trình.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'succinctus', có nghĩa là 'được gói gọn'.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong văn bản chính thức hoặc chuyên nghiệp để mô tả sự ngắn gọn và rõ ràng.

Phân tích từ

succinct
ngắn gọn, rõ ràng
root
Từ Điển Anh Việt
浏览更多English→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。