Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. versatile

versatile

/ˈvɜːrsətəl/
linh hoạt

She is a versatile artist who can paint, sculpt, and design.

Cô ấy là một nghệ sĩ linh hoạt có thể vẽ tranh, điêu khắc và thiết kế.


chung

Có khả năng thích nghi hoặc sử dụng nhiều cách khác nhau, linh hoạt trong việc thực hiện nhiều công việc hoặc nhiệm vụ khác nhau.

A versatile tool can be used for multiple purposes.

Một công cụ linh hoạt có thể được sử dụng cho nhiều mục đích khác nhau.

He is a versatile employee who can handle various tasks.

Anh ấy là một nhân viên linh hoạt có thể xử lý nhiều nhiệm vụ khác nhau.

Thường dùng để mô tả người hoặc vật có khả năng thích ứng với nhiều tình huống hoặc công việc khác nhau.

Cụm từ kết hợp

versatile toolcông cụ linh hoạtversatile employeenhân viên linh hoạtversatile artistnghệ sĩ linh hoạt

Từ đồng nghĩa

flexibleadaptablemultipurposeall-around

Từ trái nghĩa

rigidinflexiblespecialized

Mẹo hay

Sử dụng linh hoạt

Từ 'versatile' thường dùng để mô tả người hoặc vật có khả năng thích ứng với nhiều tình huống hoặc công việc khác nhau.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'versatilis', có nghĩa là 'có thể xoay chuyển', từ 'vertere' nghĩa là 'xoay, quay'.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng để mô tả người hoặc vật có khả năng thích ứng với nhiều tình huống hoặc công việc khác nhau.

Phân tích từ

vers
xoay, quay
root
+
-at-
có thể
suffix
+
-ile
có thể
suffix
Từ Điển Anh Việt
浏览更多English→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。