Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. venture

venture

/ˈvɛn.tʃər/

「venture」在Vietnamese中是什麼意思?

cuộc phiêu lưu

He decided to venture into the unknown forest.

Anh ấy quyết định đi phiêu lưu vào rừng bí ẩn đó.


如何正确使用「venture」:Vietnamese中的定义与例句

chung

Một hành động mạo hiểm hoặc đầu tư vào một dự án không chắc chắn về kết quả.

Starting a new business is a risky venture.

Bắt đầu một doanh nghiệp mới là một cuộc phiêu lưu đầy rủi ro.

Thường dùng để chỉ các hoạt động kinh doanh hoặc dự án có độ rủi ro cao.

chung

Đi đến một nơi mới hoặc tham gia vào một hoạt động chưa từng thử.

She ventured into the crowded market to find rare spices.

Cô ấy đi vào chợ đông đúc để tìm những loại gia vị hiếm.

Dùng để mô tả hành động đi vào một môi trường mới hoặc thử thách.

Cụm từ kết hợp

venture capitaltài chính đầu tư mạo hiểmventure intođi vào, tham gia

Từ đồng nghĩa

adventureendeavorundertakingenterprise

Từ trái nghĩa

certaintysafetysecurity

Cụm từ liên quan

venture capitalcụm từ
tài chính đầu tư mạo hiểm
đi vào, tham giacụm từ

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Giống như 'adventure', nhưng 'venture' thường nhấn mạnh hơn về độ rủi ro hoặc tính mạo hiểm.

Quy tắc vàng

Khác biệt với 'adventure'

'Venture' thường liên quan đến kinh doanh hoặc đầu tư, còn 'adventure' thường liên quan đến cuộc phiêu lưu cá nhân.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'venturus' (sắp đến) và 'venire' (đến).

Ghi chú sử dụng

Từ này thường dùng để chỉ các hoạt động có độ rủi ro cao hoặc những hành động mạo hiểm.

Phân tích từ

vent
đi, đến
root
+
-ure
hành động
suffix
Từ Điển Anh Việt
浏览更多English→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。