Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. unprepared

unprepared

/ˌʌnprɪˈpɛrd/
chưa chuẩn bị

She felt unprepared for the exam.

Cô ấy cảm thấy chưa chuẩn bị cho kỳ thi.


trang trọngthông thường

Chưa được chuẩn bị hoặc không có sự chuẩn bị phù hợp cho một việc gì đó.

The team was unprepared for the sudden change in plans.

Đội không chuẩn bị cho sự thay đổi đột ngột trong kế hoạch.

He felt unprepared to give a speech in front of such a large audience.

Anh ấy cảm thấy chưa sẵn sàng để diễn thuyết trước một khán giả lớn như vậy.

Thường dùng để mô tả tình trạng thiếu chuẩn bị hoặc thiếu kinh nghiệm.

Cụm từ kết hợp

feel unpreparedcảm thấy chưa sẵn sàngbe unprepared forkhông chuẩn bị cho

Từ đồng nghĩa

unreadyunpreparedill-prepared

Từ trái nghĩa

preparedready

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Hãy sử dụng 'unprepared' khi muốn nhấn mạnh tình trạng thiếu chuẩn bị, không dùng cho các tình huống khác.

Nguồn gốc từ

Từ ghép từ tiền tố 'un-' (không) và 'prepared' (đã chuẩn bị).

Ghi chú sử dụng

Thường dùng để mô tả tình trạng thiếu chuẩn bị hoặc thiếu kinh nghiệm, có thể trong các tình huống như học tập, công việc hoặc các hoạt động khác.

Phân tích từ

un-
không
prefix
+
prepared
đã chuẩn bị
root
Từ Điển Anh Việt
浏览更多English→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。