Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. unrealistic

unrealistic

/ˌʌnriˈælɪstɪk/
không thực tế

His expectations for the project were unrealistic.

Những kỳ vọng của anh ấy về dự án không thực tế.


thông thường

Không thực tế, không có khả năng xảy ra hoặc không thể thực hiện được.

She had unrealistic dreams about becoming a famous singer overnight.

Cô ấy có những giấc mơ không thực tế về việc trở thành một ca sĩ nổi tiếng trong một đêm.

Thường dùng để mô tả những mong đợi hoặc kế hoạch không thể thực hiện được.

Cụm từ kết hợp

unrealistic expectationsnhững kỳ vọng không thực tếunrealistic goalsnhững mục tiêu không thực tế

Từ đồng nghĩa

impracticalunattainableunfeasiblefantastical

Từ trái nghĩa

realisticpracticalfeasibleachievable

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh

Dùng để mô tả những điều không thể thực hiện hoặc không có khả năng xảy ra.

Nguồn gốc từ

Từ ghép từ 'un-' (phủ định) và 'realistic' (thực tế).

Ghi chú sử dụng

Thường dùng để chỉ những kế hoạch hoặc mong đợi không thể thực hiện được.

Phân tích từ

un-
phủ định
prefix
+
realistic
thực tế
root
Từ Điển Anh Việt
浏览更多English→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。