Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. unpleasant

unpleasant

/ʌnˈplɛzənt/
khó chịu

The smell in the room was unpleasant.

Mùi trong phòng thật khó chịu.


neutral

gây cảm giác khó chịu, không thoải mái về thể chất hoặc tinh thần

The weather was unpleasant, with heavy rain and strong winds.

Thời tiết thật khó chịu, mưa to và gió mạnh.

She found his behavior unpleasant and avoided him.

Cô ấy thấy cách cư xử của anh ấy khó chịu và tránh xa anh.

Thường dùng để mô tả trải nghiệm, môi trường, hoặc hành vi gây khó chịu.

Cụm từ kết hợp

unpleasant smellmùi khó chịuunpleasant experiencetrải nghiệm khó chịuunpleasant weatherthời tiết khó chịuunpleasant personngười khó chịuunpleasant surpriseđiều bất ngờ khó chịu

Từ đồng nghĩa

disagreeableoffensiveannoyingdispleasingrepulsive

Từ trái nghĩa

pleasantagreeablecomfortableenjoyable

Mẹo hay

Phân biệt 'unpleasant' và 'uncomfortable'

'Unpleasant' nhấn mạnh vào cảm giác khó chịu chủ quan (thường do giác quan hay hành vi), trong khi 'uncomfortable' nhấn mạnh vào sự không thoải mái về thể chất (ví dụ: tư thế ngồi, nhiệt độ). Ví dụ: 'The chair is uncomfortable' (cái ghế không thoải mái) nhưng 'The smell is unpleasant' (mùi khó chịu).

Quy tắc vàng

Cách dùng 'unpleasant' trong câu

Thường đứng trước danh từ (unpleasant smell) hoặc đứng sau động từ liên kết (The situation became unpleasant). Không bao giờ dùng để mô tả cảm xúc của người nói (không nói 'I feel unpleasant' mà phải nói 'I feel uncomfortable').

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh cổ 'un-' (tiền tố phủ định) + 'pleasant' (dễ chịu). 'Pleasant' bắt nguồn từ tiếng Pháp cổ 'plaisant' (thỏa mãn), xuất phát từ tiếng Latin 'placere' (làm hài lòng).

Ghi chú sử dụng

Từ này mang nghĩa tiêu cực, dùng để mô tả những thứ gây khó chịu về thể chất (mùi, âm thanh, thời tiết) hoặc tinh thần (hành vi, thái độ). Không nên nhầm lẫn với 'unhappy' (không vui vẻ) hay 'uncomfortable' (không thoải mái).

Phân tích từ

un-
tiền tố phủ định
prefix
+
pleasant
dễ chịu, thoải mái
root
Từ Điển Anh Việt
浏览更多English→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。