Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. unrelated

unrelated

/ˌʌn.rɪˈleɪ.tɪd/
không liên quan

The two topics are completely unrelated.

Hai chủ đề này hoàn toàn không liên quan.


chung

Không có mối liên hệ nào hoặc không liên quan đến nhau.

His comments were unrelated to the discussion.

Lời bình luận của anh ấy không liên quan đến cuộc thảo luận.

She has unrelated hobbies like painting and coding.

Cô ấy có những sở thích không liên quan như vẽ tranh và lập trình.

Thường dùng để mô tả sự không liên quan giữa các chủ đề, ý kiến hoặc hoạt động.

Cụm từ kết hợp

completely unrelatedhoàn toàn không liên quantotally unrelatedhoàn toàn không liên quan

Từ đồng nghĩa

irrelevantunconnecteddisconnectedunassociated

Từ trái nghĩa

relatedconnectedassociatedrelevant

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Dùng 'unrelated' khi muốn nhấn mạnh sự không liên quan rõ ràng giữa hai thứ.

Nguồn gốc từ

Từ ghép từ tiền tố 'un-' (không) và từ 'related' (liên quan).

Ghi chú sử dụng

Thường dùng để chỉ sự không liên quan giữa các chủ đề, ý kiến hoặc hoạt động.

Phân tích từ

un-
không
prefix
+
related
liên quan
root
Từ Điển Anh Việt
浏览更多English→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。