unravel
giải thích, làm rõShe spent hours trying to unravel the mystery.
Cô ấy đã dành nhiều giờ để giải thích bí ẩn đó.
Làm cho rõ ràng, giải thích chi tiết một vấn đề phức tạp hoặc bí ẩn.
The detective worked tirelessly to unravel the case.
Thám tử đã làm việc không ngừng nghỉ để giải thích vụ án.
Thường dùng trong ngữ cảnh giải quyết vấn đề phức tạp hoặc tìm hiểu sự thật.
Giải nốt, tháo nốt (dây, len, v.v.).
She carefully unraveled the tangled yarn.
Cô ấy tháo nốt cẩn thận dây len rối bời.
Dùng trong ngữ cảnh vật lý, như tháo dây, len.
Cụm từ kết hợp
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh giải thích
Từ 'unravel' thường dùng khi muốn giải thích một vấn đề phức tạp hoặc tìm hiểu sự thật.
Quy tắc vàng
Không dùng trong ngữ cảnh vật lý
Nếu muốn nói về việc tháo dây, len, dùng 'untangle' hoặc 'unwind' thay thế.
Nguồn gốc từ
Từ gốc tiếng Anh 'unravel' có nghĩa là 'giải nốt, tháo nốt', sau đó mở rộng nghĩa để chỉ 'giải thích, làm rõ'.
Ghi chú sử dụng
Từ này thường dùng trong ngữ cảnh giải thích vấn đề phức tạp hoặc tìm hiểu sự thật.