Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. unhappy

unhappy

/ʌnˈhæpi/
không hạnh phúc

She looked unhappy after the argument.

Cô ấy trông không hạnh phúc sau cuộc tranh cãi.


thông thường

Có cảm giác không hạnh phúc hoặc không vui vẻ.

He was unhappy with his job.

Anh ấy không hài lòng với công việc của mình.

The children were unhappy about the new rules.

Các em bé không hài lòng với những quy tắc mới.

Thường dùng để mô tả tình trạng tâm lý không vui vẻ hoặc không hài lòng.

Cụm từ kết hợp

unhappy withkhông hài lòng vớiunhappy aboutkhông hài lòng về

Từ đồng nghĩa

saddissatisfiedunhappydispleased

Từ trái nghĩa

happycontentpleasedjoyful

Mẹo hay

Sử dụng đúng ngữ cảnh

Từ 'unhappy' thường dùng để mô tả tình trạng tâm lý không vui vẻ hoặc không hài lòng, không dùng để mô tả vật chất.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'unhappy' được hình thành từ tiền tố 'un-' (không) và từ 'happy' (hạnh phúc).

Ghi chú sử dụng

Thường dùng để mô tả tình trạng tâm lý của một người khi họ không hạnh phúc hoặc không hài lòng với điều gì đó.

Phân tích từ

un-
không
prefix
+
happy
hạnh phúc
root
Từ Điển Anh Việt
浏览更多English→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。