Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. uniform

uniform

/ˈjuːnɪfɔːrm/

「uniform」在Vietnamese中是什麼意思?

đồ mặc đồng phục

The students wear uniforms to school every day.

Học sinh mặc đồng phục đi học mỗi ngày.


如何正确使用「uniform」:Vietnamese中的定义与例句

trang trọng

Quần áo hoặc trang phục được thiết kế để giống nhau cho tất cả thành viên của một nhóm, thường được mặc bởi các thành viên của một tổ chức, như quân đội, trường học, hoặc đội thể thao.

The soldiers wore their military uniforms during the parade.

Các binh sĩ mặc đồng phục quân đội trong cuộc diễu hành.

Trong tiếng Anh, từ 'uniform' cũng có thể dùng như một tính từ để mô tả sự nhất quán hoặc đồng nhất.

Cụm từ kết hợp

wear a uniformmặc đồng phụcmilitary uniformđồng phục quân độischool uniformđồng phục học sinh

Từ đồng nghĩa

standard attirestandard dressregulation clothing

Từ trái nghĩa

civilian clothingcasual wearstreet clothes

Cụm từ liên quan

dress codecụm từ
quy định về trang phục
standard attirecụm từ
trang phục tiêu chuẩn

Mẹo hay

Sử dụng 'uniform' trong ngữ cảnh chính thức

Từ 'uniform' thường được sử dụng trong các ngữ cảnh chính thức, như quân đội, trường học, hoặc các tổ chức có quy định về trang phục.

Quy tắc vàng

Khác biệt giữa 'uniform' và 'costume'

'Uniform' thường chỉ trang phục được thiết kế để giống nhau cho tất cả thành viên của một nhóm, trong khi 'costume' có thể chỉ trang phục đặc biệt được mặc cho một sự kiện hoặc vai trò cụ thể.

Nguồn gốc từ

Từ 'uniform' bắt nguồn từ tiếng Latinh 'uniformis', có nghĩa là 'đồng nhất' hoặc 'đồng đều'.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh, 'uniform' thường dùng để chỉ quần áo hoặc trang phục được thiết kế để giống nhau cho tất cả thành viên của một nhóm. Nó cũng có thể dùng như một tính từ để mô tả sự nhất quán hoặc đồng nhất.

Phân tích từ

uni-
đơn, một
prefix
+
-form
hình dạng, hình thức
suffix
Từ Điển Anh Việt
浏览更多English→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。