content

/ˈkɒntɛnt/
nội dung

The content of the article was very informative.

Nội dung bài báo rất hữu ích.


chung

Nội dung, thông tin hoặc vật chất được chứa trong một vật thể, tài liệu hoặc chương trình.

The content of the book is fascinating.

Nội dung của cuốn sách rất thú vị.

She was unhappy with the content of the email.

Cô ấy không hài lòng với nội dung của email.

Từ này thường dùng để chỉ thông tin hoặc vật chất được chứa trong một vật thể, tài liệu hoặc chương trình.

thông thường

Hài lòng, thỏa mãn.

She is content with her life.

Cô ấy hài lòng với cuộc sống của mình.

He seems content with his decision.

Anh ấy dường như thỏa mãn với quyết định của mình.

Trong ngữ cảnh này, 'content' thường dùng như một tính từ.

Cụm từ kết hợp

content creatorngười tạo nội dungcontent marketingmarketing nội dungcontent management systemhệ thống quản lý nội dung

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

content withcụm từ
hài lòng với
content creatorcụm từ
người tạo nội dung

Mẹo hay

Sử dụng 'content' như danh từ

Khi 'content' là danh từ, nó thường chỉ nội dung hoặc vật chất được chứa trong một vật thể, tài liệu hoặc chương trình.

Sử dụng 'content' như tính từ

Khi 'content' là tính từ, nó thường chỉ trạng thái hài lòng hoặc thỏa mãn.

Quy tắc vàng

Phân biệt danh từ và tính từ

Luôn phân biệt giữa 'content' là danh từ và 'content' là tính từ để sử dụng chính xác trong ngữ cảnh.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'contentus' có nghĩa là 'hài lòng, thỏa mãn'.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh, 'content' có thể là danh từ hoặc tính từ. Khi dùng như danh từ, nó thường chỉ nội dung hoặc vật chất. Khi dùng như tính từ, nó thường chỉ trạng thái hài lòng hoặc thỏa mãn.

Phân tích từ

con
với
prefix
+
tent
cố gắng
root
Từ Điển Anh Việt