Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. pleased

pleased

/plɛzd/
hài lòng

She was pleased with her new job.

Cô ấy hài lòng với công việc mới của mình.


thông thường

Hài lòng, thỏa mãn về điều gì đó.

The teacher was pleased with the students' progress.

Giáo viên hài lòng với tiến bộ của học sinh.

He looked pleased after receiving the good news.

Anh ấy có vẻ hài lòng sau khi nhận được tin tốt.

Thường dùng để miêu tả cảm xúc tích cực khi đạt được kết quả mong muốn.

Cụm từ kết hợp

pleased withhài lòng vớipleased tohài lòng khi

Từ đồng nghĩa

satisfiedcontentdelightedhappy

Từ trái nghĩa

displeasedunhappydissatisfied

Cụm từ liên quan

pleased as punchthành ngữ
rất hài lòng

Mẹo hay

Sử dụng 'pleased' với 'with'

'Pleased' thường đi kèm với 'with' để chỉ sự hài lòng về điều gì đó.

Quy tắc vàng

Khác biệt giữa 'pleased' và 'happy'

'Pleased' thường dùng khi hài lòng về điều gì đó cụ thể, còn 'happy' dùng để mô tả tình trạng chung.

Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh 'please' (làm hài lòng) + hậu tố '-ed' (được).

Ghi chú sử dụng

Thường dùng để mô tả cảm xúc tích cực khi đạt được kết quả mong muốn hoặc khi nhận được điều gì đó tốt.

Phân tích từ

please
làm hài lòng
root
+
-ed
được
suffix
Từ Điển Anh Việt
浏览更多English→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。