Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. unfortunate

unfortunate

/ʌnˈfɔːrtʃənət/
không may

It was unfortunate that the meeting was canceled.

Thật không may là cuộc họp đã bị hủy.


chung

gặp phải điều không mong muốn, không may mắn

She made an unfortunate mistake during the presentation.

Cô ấy đã mắc một sai lầm không may trong buổi thuyết trình.

Thường dùng để diễn tả sự tiếc nuối hoặc điều không mong muốn xảy ra.

chung

đáng tiếc, đáng buồn

It's unfortunate that you couldn't attend the wedding.

Thật đáng tiếc khi bạn không thể tham dự đám cưới.

Cụm từ kết hợp

unfortunate eventsự kiện không mayunfortunate situationtình huống không mayunfortunate incidentsự cố không may

Từ đồng nghĩa

unluckyregrettablesadunpleasantdisastrous

Từ trái nghĩa

fortunateluckyfortunatehappysuccessful

Mẹo hay

Phân biệt 'unfortunate' và 'unlucky'

'Unfortunate' nhấn mạnh sự tiếc nuối hoặc điều không mong muốn xảy ra, trong khi 'unlucky' nhấn mạnh sự thiếu may mắn (ví dụ: 'an unlucky day').

Quy tắc vàng

Cách dùng 'unfortunate' trong câu

Sau 'unfortunate' thường là danh từ (ví dụ: 'an unfortunate accident') hoặc mệnh đề bắt đầu bằng 'that' (ví dụ: 'It's unfortunate that...').

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh cổ 'un-' (phủ định) + 'fortune' (vận may), xuất hiện vào thế kỷ 15.

Ghi chú sử dụng

Thường đứng trước danh từ để bổ nghĩa (ví dụ: 'an unfortunate event'). Có thể đứng sau động từ 'be' hoặc trong mệnh đề rút gọn (ví dụ: 'Unfortunately, we missed the train').

Phân tích từ

un-
tiền tố phủ định
prefix
+
fortunate
may mắn
root
Từ Điển Anh Việt
浏览更多English→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。