unbelievable

/ˌʌn.bɪˈliː.və.bəl/
không thể tin nổi

The news that she won the lottery was unbelievable.

Tin tức cô ấy trúng xổ số thật không thể tin nổi.


thông thường

quá đáng ngạc nhiên hoặc khó tin đến mức không thể chấp nhận được

It's unbelievable how fast technology is advancing these days.

Thật không thể tin nổi là công nghệ tiến bộ nhanh đến vậy.

The prices in this restaurant are unbelievable!

Giá ở nhà hàng này cao không thể tin nổi!

Thường dùng để diễn tả sự ngạc nhiên hoặc bất bình về một sự việc.

thông thường

tuyệt vời đến mức không thể tin được

Her performance was unbelievable!

Màn trình diễn của cô ấy thật tuyệt vời!

Dùng để khen ngợi điều gì đó xuất sắc.

Cụm từ kết hợp

unbelievable storycâu chuyện không thể tin nổiunbelievable pricegiá cả không thể tin nổiunbelievable talenttài năng không thể tin nổi

Mẹo hay

Phân biệt 'unbelievable' và 'incredible'

'Unbelievable' thường mang nghĩa tiêu cực (quá đáng ngạc nhiên hoặc khó tin), trong khi 'incredible' có thể mang nghĩa tích cực (tuyệt vời) hoặc tiêu cực (khó tin).

Quy tắc vàng

Sử dụng 'unbelievable' trong ngữ cảnh phù hợp

Dùng 'unbelievable' khi muốn diễn tả sự ngạc nhiên hoặc bất bình về một điều gì đó. Tránh dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc chuyên nghiệp.

Nguồn gốc từ

Từ 'un-' (tiền tố phủ định) + 'believe' (tin tưởng) + '-able' (hậu tố chỉ khả năng). Xuất hiện vào thế kỷ 16, nghĩa ban đầu là 'không thể tin tưởng'.

Ghi chú sử dụng

Từ này thường được dùng trong ngữ cảnh không chính thức. Trong tiếng Việt, có thể thay thế bằng 'không thể tin được', 'khó tin', hoặc 'tuyệt vời' tùy theo ngữ cảnh.

Phân tích từ

un-
tiền tố phủ định (không)
prefix
+
believe
tin tưởng
root
+
-able
có thể (hậu tố chỉ khả năng)
suffix
Từ Điển Anh Việt