uncle

/ˈʌŋkəl/
chú

My uncle is visiting this weekend.

Chú tôi sẽ đến thăm vào cuối tuần này.


thông thường

Người anh của bố hoặc mẹ, hoặc người đàn ông được coi như chú trong gia đình.

My uncle gave me some advice about my career.

Chú tôi đã cho tôi một số lời khuyên về sự nghiệp của tôi.

Từ này thường dùng để chỉ người anh của bố hoặc mẹ, hoặc người đàn ông được coi như chú trong gia đình.

Cụm từ kết hợp

Cụm từ liên quan

uncle from another mothercụm từ
người bạn thân như chú khác mẹ

Mẹo hay

Sử dụng từ 'uncle'

Từ 'uncle' thường được sử dụng để chỉ người anh của bố hoặc mẹ, hoặc người đàn ông được coi như chú trong gia đình. Trong tiếng Việt, từ 'chú' có thể dùng để chỉ người anh của bố hoặc mẹ, hoặc người đàn ông được coi như chú trong gia đình.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'uncle' có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'avunculus', có nghĩa là 'ông chú' hoặc 'ông nội'.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh, từ 'uncle' thường được sử dụng để chỉ người anh của bố hoặc mẹ, hoặc người đàn ông được coi như chú trong gia đình. Trong tiếng Việt, từ 'chú' có thể dùng để chỉ người anh của bố hoặc mẹ, hoặc người đàn ông được coi như chú trong gia đình.

Từ Điển Anh Việt