Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. unconstitutional

unconstitutional

/ˌʌnˌkɑnstɪˈtuʃənəl/
vi phạm hiến pháp

The court ruled that the new law was unconstitutional.

Tòa án phán quyết rằng luật mới vi phạm hiến pháp.


Luật
trang trọng

vi phạm hiến pháp, trái với hiến pháp

The judge declared the executive order unconstitutional.

Thẩm phán tuyên bố sắc lệnh hành pháp vi phạm hiến pháp.

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý hoặc chính trị khi đề cập đến hành động, luật lệ hoặc quyết định trái với hiến pháp của một quốc gia.

Cụm từ kết hợp

unconstitutional lawluật vi phạm hiến phápunconstitutional acthành vi vi phạm hiến pháprule unconstitutionalquyết định vi phạm hiến pháp

Từ đồng nghĩa

illegalunlawfulinvalidagainst the constitution

Từ trái nghĩa

constitutionallegallawful

Mẹo hay

Phân biệt 'unconstitutional' và 'illegal'

'Unconstitutional' chỉ đề cập đến việc vi phạm hiến pháp, trong khi 'illegal' đề cập đến việc vi phạm luật thông thường. Một hành động có thể vừa 'unconstitutional' vừa 'illegal', nhưng không phải lúc nào cũng vậy. Ví dụ, một luật có thể vi phạm hiến pháp nhưng không nhất thiết phải bất hợp pháp theo luật dân sự.

Quy tắc vàng

Sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý

Từ 'unconstitutional' thường xuất hiện trong các quyết định của tòa án, tranh luận chính trị hoặc các bài phân tích pháp luật. Không nên sử dụng từ này trong ngữ cảnh thông thường trừ khi đề cập trực tiếp đến hiến pháp.

Nguồn gốc từ

Từ 'unconstitutional' được hình thành bởi tiền tố 'un-' (nghĩa là 'không') + 'constitutional' (thuộc về hiến pháp). 'Constitutional' bắt nguồn từ tiếng Latin 'constitutio' (sự thiết lập, quy định), từ 'constituere' (thiết lập, sắp xếp).

Ghi chú sử dụng

Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý hoặc chính trị. Không nên nhầm lẫn với 'illegal' (bất hợp pháp) vì 'unconstitutional' chỉ đề cập đến việc vi phạm hiến pháp, không nhất thiết phải là bất hợp pháp theo luật thông thường.

Phân tích từ

un-
tiền tố phủ định (nghĩa là 'không')
prefix
+
constitutional
thuộc về hiến pháp
root
Từ Điển Anh Việt
浏览更多English→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。