Looking up...
The company values transparency in all its operations.
Công ty coi trọng sự minh bạch trong tất cả các hoạt động của mình.
Tính chất minh bạch, rõ ràng, không che giấu thông tin.
Financial transparency is crucial for investor confidence.
Sự minh bạch về tài chính là rất quan trọng để tăng cường sự tin tưởng của nhà đầu tư.
Thường dùng trong các lĩnh vực kinh doanh, chính trị, và quản lý.
Từ 'transparency' thường dùng để mô tả sự minh bạch của chính phủ hoặc tổ chức.
Từ tiếng Anh 'transparency' bắt nguồn từ tiếng Latin 'transparens', có nghĩa là 'được nhìn qua được'.
Trong tiếng Anh, từ 'transparency' thường dùng để mô tả sự rõ ràng và không che giấu thông tin, đặc biệt trong các lĩnh vực kinh doanh và chính trị.