Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. transportation

transportation

/ˌtrænspɔːrˈteɪʃən/

「transportation」在Vietnamese中是什麼意思?

giao thông

Public transportation is efficient in this city.

Giao thông công cộng ở thành phố này rất hiệu quả.


如何正确使用「transportation」:Vietnamese中的定义与例句

chung

Hệ thống hoặc phương tiện được sử dụng để vận chuyển người hoặc hàng hóa từ một nơi đến nơi khác.

The company provides transportation for its employees.

Công ty cung cấp phương tiện giao thông cho nhân viên của mình.

Thường dùng để chỉ các phương tiện giao thông công cộng như xe buýt, tàu điện, tàu hỏa, máy bay, và các phương tiện vận tải hàng hóa.

Cụm từ kết hợp

public transportationgiao thông công cộngair transportationgiao thông hàng khôngtransportation systemhệ thống giao thông

Từ đồng nghĩa

transportconveyancetravel

Cụm từ liên quan

public transportationcụm từ
giao thông công cộng
air transportationcụm từ
giao thông hàng không

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

'Transportation' thường dùng để chỉ hệ thống hoặc dịch vụ, còn 'transport' có thể dùng để chỉ hành động vận chuyển.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'transportare' (vận chuyển) + hậu tố '-ation' (hành động).

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh, 'transportation' thường dùng để chỉ hệ thống hoặc dịch vụ giao thông, còn 'transport' có thể dùng để chỉ hành động vận chuyển.

Phân tích từ

trans
vận chuyển
prefix
+
port
chuyển
root
+
-ation
hành động
suffix
Từ Điển Anh Việt
浏览更多English→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。