honesty

/ˈɒn.ə.sti/
sự trung thực

She values honesty above all else in her relationships.

Cô ấy coi trọng sự trung thực hơn tất cả trong các mối quan hệ của mình.


chung

đức tính trung thực, không nói dối hoặc lừa gạt người khác

His honesty impressed everyone during the job interview.

Sự trung thực của anh ấy đã gây ấn tượng với mọi người trong buổi phỏng vấn xin việc.

Thường được sử dụng để mô tả phẩm chất đạo đức hoặc hành vi ứng xử đúng đắn.

trang trọng

tính chính trực, tuân thủ các nguyên tắc đạo đức

The company's honesty in financial reporting is commendable.

Tính chính trực trong báo cáo tài chính của công ty thật đáng khen ngợi.

Trong ngữ cảnh kinh doanh hoặc pháp lý, nhấn mạnh sự minh bạch và tuân thủ quy định.

Cụm từ kết hợp

complete honestysự trung thực tuyệt đốilack of honestysự thiếu trung thựchonesty policychính sách trung thực

Cụm từ liên quan

Mẹo hay

Phân biệt 'honesty' và 'truthfulness'

'Honesty' nhấn mạnh phẩm chất đạo đức (không lừa dối), trong khi 'truthfulness' nhấn mạnh việc nói sự thật (không nhất thiết liên quan đến đạo đức). Ví dụ: 'She is truthful but not always honest about her feelings.'

Quy tắc vàng

Sử dụng 'honesty' trong ngữ cảnh phù hợp

Không nên sử dụng 'honesty' để chỉ hành động nói sự thật trong mọi tình huống. Ví dụ, 'He was honest about his mistake' (Anh ấy thành thật về lỗi lầm của mình) là đúng, nhưng 'He told the truth about his mistake' (Anh ấy nói sự thật về lỗi lầm của mình) cũng đúng nhưng không nhấn mạnh phẩm chất đạo đức.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh cổ 'honest' (thuộc về danh dự), bắt nguồn từ tiếng Latin 'honestus' (đáng kính trọng, danh giá), liên quan đến 'honor' (danh dự).

Ghi chú sử dụng

Từ này thường được sử dụng trong cả ngữ cảnh cá nhân (đối với phẩm chất đạo đức) và ngữ cảnh chuyên nghiệp (đối với tính minh bạch). Có thể kết hợp với các động từ như 'demonstrate', 'show', 'lack', hoặc 'value'.

Phân tích từ

honest
trung thực, chân thật
root
+
-y
hậu tố tạo danh từ chỉ phẩm chất
suffix
Từ Điển Anh Việt