Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. transmission

transmission

/trænˈsmɪʃən/

「transmission」在Vietnamese中是什麼意思?

hệ thống truyền động

The car's transmission needs repair.

Hệ thống truyền động của xe cần sửa chữa.


如何正确使用「transmission」:Vietnamese中的定义与例句

Kỹ thuật
chuyên ngành

Hệ thống truyền động trong một xe hoặc máy móc, bao gồm các bộ phận như bánh răng, trục và ổ bi để chuyển động từ động cơ sang các bộ phận khác.

The automatic transmission shifts gears smoothly.

Hệ thống truyền động tự động chuyển số mượt mà.

Trong ngành ô tô, 'transmission' thường đề cập đến hệ thống truyền động tự động hoặc số sàn.

Công nghệ
chuyên ngành

Quá trình truyền tải thông tin, tín hiệu hoặc dữ liệu từ một nơi đến nơi khác.

The radio transmission was interrupted by static.

Sự truyền dẫn sóng radio bị gián đoạn bởi tiếng ồn.

Trong công nghệ, 'transmission' có thể đề cập đến việc truyền dữ liệu qua sóng radio, cáp quang hoặc các phương tiện khác.

Y học
Y tế

Sự truyền bá hoặc lan tỏa của một bệnh hoặc tình trạng y tế.

The transmission of the virus was controlled through vaccination.

Sự truyền bệnh virus được kiểm soát thông qua việc tiêm chủng.

Trong y học, 'transmission' thường liên quan đến cách một bệnh truyền từ người này sang người khác.

Cụm từ kết hợp

automatic transmissionhệ thống truyền động tự độngmanual transmissionhệ thống truyền động số sàndata transmissionsự truyền dữ liệu

Từ đồng nghĩa

gearboxdrive systemtransferconveyance

Từ trái nghĩa

receptionreceiving

Cụm từ liên quan

shift transmissioncụm từ
hệ thống truyền động chuyển số
transmission fluidcụm từ
dầu truyền động

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh kỹ thuật

Khi nói về ô tô, hãy dùng 'hệ thống truyền động' thay vì dịch trực tiếp là 'transmission'.

Quy tắc vàng

Phân biệt các nghĩa

Lưu ý rằng 'transmission' có nhiều nghĩa khác nhau, từ hệ thống truyền động trong ô tô đến việc truyền dữ liệu hoặc bệnh.

Nguồn gốc từ

Từ 'transmission' bắt nguồn từ tiếng Latinh 'transmittere', có nghĩa là 'chuyển giao' hoặc 'truyền tải'.

Ghi chú sử dụng

Từ này thường được sử dụng trong các lĩnh vực kỹ thuật, ô tô và y học. Trong tiếng Việt, 'hệ thống truyền động' là cách dịch phổ biến nhất cho nghĩa liên quan đến ô tô.

Phân tích từ

trans-
quá khứ
prefix
+
-mit
gửi
root
+
-tion
hành động hoặc quá trình
suffix
Từ Điển Anh Việt
浏览更多English→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。