Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. transliteration

transliteration

/trænzˌlɪtəˈreɪʃən/

「transliteration」在Vietnamese中是什麼意思?

phiên âm

The transliteration of the Russian name 'Дмитрий' is 'Dmitriy'.

Phiên âm của tên tiếng Nga 'Дмитрий' là 'Dmitriy'.


如何正确使用「transliteration」:Vietnamese中的定义与例句

trang trọng

Việc chuyển đổi chữ viết từ hệ thống chữ cái này sang hệ thống chữ cái khác, thường giữ nguyên cách phát âm.

In linguistics, transliteration is used to represent foreign words in a familiar script.

Trong ngôn ngữ học, phiên âm được sử dụng để thể hiện từ ngoại lai bằng hệ chữ quen thuộc.

Khác với dịch thuật (dịch nghĩa), phiên âm chỉ chuyển đổi hình thức chữ viết mà không thay đổi nghĩa.

Cụm từ kết hợp

transliteration systemhệ thống phiên âmstandard transliterationphiên âm chuẩn

Từ đồng nghĩa

romanizationtranscription

Từ trái nghĩa

translationinterpretation

Mẹo hay

Phân biệt phiên âm và dịch nghĩa

Phiên âm (transliteration) giữ nguyên cách phát âm gốc nhưng đổi hệ chữ (ví dụ: 'café' → 'кафе'), trong khi dịch nghĩa (translation) chuyển nghĩa (ví dụ: 'café' → 'quán cà phê').

Quy tắc vàng

Quy tắc phiên âm

Phiên âm nên giữ càng sát cách phát âm gốc càng tốt, nhưng vẫn đảm bảo dễ đọc trong hệ chữ mục tiêu. Ví dụ: 'Moskva' (phiên âm tiếng Nga 'Москва') thay vì 'Moscow' (dịch nghĩa).

Nguồn gốc từ

Từ Latin 'trans-' (qua) + 'littera' (chữ cái), xuất hiện vào thế kỷ 17 trong ngữ cảnh ngôn ngữ học.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh học thuật hoặc kỹ thuật, đặc biệt khi làm việc với ngôn ngữ có hệ chữ khác (ví dụ: tiếng Ả Rập, tiếng Nga, tiếng Trung).

Phân tích từ

trans-
qua, chuyển đổi
prefix
+
liter-
chữ cái
root
+
-ation
hành động, quá trình
suffix
Từ Điển Anh Việt
浏览更多English→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。