Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. transition

transition

/ˈtræn.zɪ.ʃən/
sự chuyển tiếp

The teacher helped students with the transition to high school.

Giáo viên đã giúp học sinh với sự chuyển tiếp sang trường trung học.


chung

Sự chuyển đổi từ một trạng thái, giai đoạn, hoặc tình huống sang một trạng thái, giai đoạn, hoặc tình huống khác.

She made a smooth transition from college to her first job.

Cô ấy đã có một sự chuyển tiếp mượt mà từ trường đại học đến công việc đầu tiên của mình.

Thường được sử dụng để mô tả quá trình chuyển đổi tự nhiên hoặc được lên kế hoạch.

chuyên ngành

Trong âm nhạc, sự chuyển tiếp là quá trình chuyển từ một phần sang phần khác trong một tác phẩm âm nhạc.

The composer used a bridge to create a smooth transition between movements.

Nhạc sĩ đã sử dụng một đoạn nối để tạo ra một sự chuyển tiếp mượt mà giữa các phần.

Trong âm nhạc, sự chuyển tiếp có thể được tạo ra bằng cách sử dụng các kỹ thuật như bridge, coda, hoặc các phần chuyển tiếp khác.

Cụm từ kết hợp

smooth transitionsự chuyển tiếp mượt màcareer transitionsự chuyển tiếp nghề nghiệpphase transitionsự chuyển tiếp giai đoạn

Từ đồng nghĩa

changeshiftconversiontransformation

Từ trái nghĩa

continuitystabilitystagnation

Cụm từ liên quan

make a transitioncụm từ
thực hiện sự chuyển tiếp
undergo a transitioncụm từ
trải qua sự chuyển tiếp

Mẹo hay

Sử dụng 'transition' trong ngữ cảnh chuyên môn

Trong các lĩnh vực như âm nhạc, khoa học, hoặc kinh doanh, 'transition' có thể có nghĩa chuyên môn cụ thể. Hãy chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng từ này chính xác.

Quy tắc vàng

Khác biệt giữa 'transition' và 'change'

'Transition' thường đề cập đến quá trình chuyển đổi từ một trạng thái sang trạng thái khác, trong khi 'change' có thể đề cập đến sự thay đổi một cách tổng quát hơn.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'transire' (đi qua) + hậu tố '-tion' (hành động).

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh, 'transition' thường được sử dụng để mô tả quá trình chuyển đổi tự nhiên hoặc được lên kế hoạch. Trong tiếng Việt, từ 'sự chuyển tiếp' được sử dụng để mô tả ý nghĩa tương tự.

Phân tích từ

trans-
đi qua
prefix
+
-ition
hành động
suffix
Từ Điển Anh Việt
浏览更多English→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。