Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. interpretation

interpretation

/ɪn.tərˈprɪ.tə.ʃən/
sự giải thích

The professor gave a detailed interpretation of the poem.

Giáo sư đã giải thích chi tiết về bài thơ đó.


trang trọng

sự giải thích hoặc diễn giải một văn bản, tác phẩm nghệ thuật, hoặc ý nghĩa của một sự kiện

The lawyer provided an interpretation of the contract clause.

Luật sư đã cung cấp một giải thích về điều khoản trong hợp đồng.

Thường được sử dụng trong các lĩnh vực như luật, văn học, hoặc nghệ thuật.

chung

sự hiểu biết hoặc cách nhìn nhận của một người về một vấn đề

His interpretation of the situation was quite different from mine.

Sự hiểu biết của anh ấy về tình hình hoàn toàn khác với của tôi.

Thường được sử dụng trong cuộc sống hàng ngày.

Cụm từ kết hợp

legal interpretationsự giải thích pháp lýartistic interpretationsự diễn giải nghệ thuậtpersonal interpretationsự hiểu biết cá nhân

Từ đồng nghĩa

explanationexegesisanalysisexposition

Từ trái nghĩa

misinterpretationmisunderstanding

Cụm từ liên quan

give an interpretationcụm từ
cung cấp một giải thích
offer an interpretationcụm từ
đề xuất một cách giải thích

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh chính xác

Lưu ý rằng 'interpretation' thường được sử dụng trong các lĩnh vực chuyên môn như luật hoặc nghệ thuật, nhưng cũng có thể được sử dụng trong cuộc sống hàng ngày.

Quy tắc vàng

Khác biệt giữa 'interpretation' và 'explanation'

'Interpretation' thường đề cập đến cách giải thích hoặc diễn giải một văn bản, tác phẩm nghệ thuật, hoặc ý nghĩa của một sự kiện, trong khi 'explanation' thường đề cập đến việc giải thích một vấn đề hoặc lý do của một sự kiện.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'interpretatio', có nghĩa là 'sự giải thích' hoặc 'sự diễn giải'.

Ghi chú sử dụng

Từ này thường được sử dụng trong các lĩnh vực như luật, văn học, hoặc nghệ thuật, nhưng cũng có thể được sử dụng trong cuộc sống hàng ngày để mô tả cách một người hiểu một vấn đề.

Phân tích từ

inter-
giữa, giữa hai
prefix
+
-pret
đưa ra, trình bày
root
+
-ation
sự, hành động
suffix
Từ Điển Anh Việt
浏览更多English→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。