Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. shift

shift

/ʃɪft/
đổi ca

The factory workers take turns working different shifts.

Các công nhân nhà máy thay phiên làm việc các ca khác nhau.


thông thường

Một khoảng thời gian làm việc được định trước, thường được chia thành các ca khác nhau trong một ngày.

She works the night shift at the hospital.

Cô ấy làm ca đêm ở bệnh viện.

Thường dùng trong các ngành công nghiệp, y tế, hoặc dịch vụ 24/7.

chung

Sự thay đổi hoặc chuyển đổi từ một trạng thái, vị trí, hoặc cách nhìn nhận sang một trạng thái, vị trí, hoặc cách nhìn nhận khác.

The company is undergoing a major shift in its business strategy.

Công ty đang trải qua một sự thay đổi lớn trong chiến lược kinh doanh của mình.

Có thể dùng để chỉ sự thay đổi trong xã hội, công nghệ, hoặc tâm lý.

Kỹ thuật
chuyên ngành

Sự dịch chuyển của một bộ phận cơ khí hoặc một hệ thống.

The gear shift in the car allows the driver to change gears.

Cái bánh răng thay đổi trong xe cho phép tài xế thay đổi số.

Thường dùng trong kỹ thuật và cơ khí.

Cụm từ kết hợp

shift worklàm việc cashift changethay cashift keyphím Shift

Từ đồng nghĩa

changealterationtransitionmovement

Từ trái nghĩa

stabilityconstancyimmobility

Cụm từ liên quan

shift gearsthành ngữ
thay đổi cách tiếp cận hoặc chiến lược
shift leftcụm từ
dịch chuyển sang trái

Mẹo hay

Sử dụng 'shift' trong ngữ cảnh công việc

Khi nói về ca làm việc, hãy sử dụng 'shift' cùng với các từ như 'morning shift' (ca sáng), 'night shift' (ca đêm), hoặc 'evening shift' (ca tối).

Quy tắc vàng

Phân biệt 'shift' và 'change'

'Shift' thường dùng để chỉ sự thay đổi liên tục hoặc một quá trình dịch chuyển, còn 'change' có thể dùng cho bất kỳ sự thay đổi nào, kể cả tạm thời.

Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh, có nguồn gốc từ tiếng Anh trung đại 'shiften', có nghĩa là 'chuyển đổi' hoặc 'dời chỗ'.

Ghi chú sử dụng

Từ 'shift' có nhiều nghĩa khác nhau tùy theo ngữ cảnh. Trong tiếng Anh, nó thường dùng để chỉ ca làm việc, sự thay đổi, hoặc sự dịch chuyển cơ khí.

Phân tích từ

shift
sự dịch chuyển hoặc thay đổi
root
Từ Điển Anh Việt
浏览更多English→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。