change
thay đổiI need to change my clothes before the meeting.
Tôi cần thay quần áo trước cuộc họp.
sự thay đổi, biến đổi về trạng thái, hình dạng, tính chất hoặc vị trí
The weather is changing rapidly.
Thời tiết đang thay đổi nhanh chóng.
Thường đi kèm với giới từ 'from' và 'to' khi chỉ sự chuyển đổi giữa hai trạng thái.
tiền lẻ, tiền thừa (số ít)
Do you have change for a dollar?
Bạn có tiền lẻ cho một đô-la không?
Trong tiếng Anh Mỹ, 'change' cũng có thể chỉ tiền xu nói chung.
sự thay quần áo, sự đổi quần áo (thường cho trẻ em)
The baby needs a change after the nap.
Em bé cần thay quần áo sau giấc ngủ trưa.
Cụm từ kết hợp
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Phân biệt 'change' và 'exchange'
'Change' nhấn mạnh sự biến đổi bản thân (trạng thái, hình dạng), trong khi 'exchange' nhấn mạnh sự trao đổi giữa hai bên (ví dụ: đổi tiền, trao đổi quà tặng).
Quy tắc vàng
Cách sử dụng 'change' trong câu phủ định
Khi diễn đạt sự không thay đổi, sử dụng 'no change' hoặc 'remain unchanged' thay vì phủ định trực tiếp động từ 'change'. Ví dụ: 'There is no change in the situation' (Tình hình không thay đổi) thay vì 'The situation doesn't change'.
Nguồn gốc từ
Từ tiếng Anh cổ 'cēngan' (thay đổi, trở thành), có nguồn gốc từ tiếng German cổ 'kengōną'.
Ghi chú sử dụng
Động từ 'change' có thể kết hợp với nhiều giới từ (into, from, to) để chỉ sự chuyển đổi. Danh từ 'change' thường được sử dụng trong các ngữ cảnh về tiền bạc, quần áo và sự biến đổi.