Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. to the degree that

to the degree that

/tuː ðə dɪˈɡriː ðæt/
cho đến mức mà

The project was successful to the degree that it exceeded all expectations.

Dự án thành công đến mức vượt quá tất cả những kỳ vọng.


trang trọng

Dùng để chỉ mức độ hoặc tính chất của một điều gì đó, thường dẫn đến một kết quả hoặc tác động cụ thể.

She was nervous to the degree that she couldn't speak clearly.

Cô ấy lo lắng đến mức không thể nói rõ ràng được.

The damage was extensive to the degree that the building had to be demolished.

Thiệt hại nghiêm trọng đến mức tòa nhà phải bị phá hủy.

Thường được sử dụng trong các tình huống cần mô tả mức độ ảnh hưởng hoặc kết quả của một hành động hoặc tình trạng.

Cụm từ kết hợp

to the degree thatcho đến mức màto a certain degreeđến một mức độ nào đó

Từ đồng nghĩa

to the extent thatto such an extent thatto the point that

Từ trái nghĩa

not to the degree thatto a lesser degree

Cụm từ liên quan

to the extent thatcụm từ
đến mức độ mà
to such an extent thatcụm từ
đến mức mà

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Đảm bảo rằng 'to the degree that' được sử dụng để mô tả mức độ ảnh hưởng hoặc kết quả của một hành động hoặc tình trạng.

Quy tắc vàng

Cấu trúc ngữ pháp

Câu trúc này thường đi kèm với một động từ hoặc tính từ để mô tả mức độ ảnh hưởng.

Nguồn gốc từ

Phát sinh từ sự kết hợp của 'to the degree' (đến mức độ) và 'that' (mà), tạo thành một cấu trúc ngữ pháp để mô tả mức độ ảnh hưởng.

Ghi chú sử dụng

Câu trúc này thường được sử dụng trong các văn bản chính thức, báo cáo hoặc khi cần mô tả một tình huống nghiêm trọng hoặc có ảnh hưởng lớn.

Phân tích từ

to the degree
đến mức độ
phrase
+
that
mà
conjunction
Từ Điển Anh Việt
浏览更多English→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。