Looking up...
The project was successful to the degree that it exceeded all expectations.
Dự án thành công đến mức vượt quá tất cả những kỳ vọng.
Dùng để chỉ mức độ hoặc tính chất của một điều gì đó, thường dẫn đến một kết quả hoặc tác động cụ thể.
She was nervous to the degree that she couldn't speak clearly.
Cô ấy lo lắng đến mức không thể nói rõ ràng được.
The damage was extensive to the degree that the building had to be demolished.
Thiệt hại nghiêm trọng đến mức tòa nhà phải bị phá hủy.
Thường được sử dụng trong các tình huống cần mô tả mức độ ảnh hưởng hoặc kết quả của một hành động hoặc tình trạng.
Đảm bảo rằng 'to the degree that' được sử dụng để mô tả mức độ ảnh hưởng hoặc kết quả của một hành động hoặc tình trạng.
Câu trúc này thường đi kèm với một động từ hoặc tính từ để mô tả mức độ ảnh hưởng.
Phát sinh từ sự kết hợp của 'to the degree' (đến mức độ) và 'that' (mà), tạo thành một cấu trúc ngữ pháp để mô tả mức độ ảnh hưởng.
Câu trúc này thường được sử dụng trong các văn bản chính thức, báo cáo hoặc khi cần mô tả một tình huống nghiêm trọng hoặc có ảnh hưởng lớn.