Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. to the extent possible

to the extent possible

/tuː ðə ɪkˈstɛnt ˈpɒsəbəl/
trong phạm vi có thể

We will assist you to the extent possible.

Chúng tôi sẽ hỗ trợ bạn trong phạm vi có thể.


trang trọng

Trong phạm vi có thể, nghĩa là làm điều gì đó theo mức độ tối đa mà có thể thực hiện được.

The company will provide support to the extent possible.

Công ty sẽ cung cấp hỗ trợ trong phạm vi có thể.

We will accommodate your request to the extent possible.

Chúng tôi sẽ đáp ứng yêu cầu của bạn trong phạm vi có thể.

Thường được sử dụng trong các văn bản chính thức hoặc khi muốn nhấn mạnh rằng hành động sẽ được thực hiện tối đa có thể.

Cụm từ kết hợp

to the extent possibletrong phạm vi có thể

Từ đồng nghĩa

as much as possibleto the maximum extent possible

Từ trái nghĩa

to the extent impossiblebeyond capacity

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Cụm từ này thường được sử dụng trong các văn bản chính thức hoặc khi muốn nhấn mạnh rằng hành động sẽ được thực hiện tối đa có thể.

Nguồn gốc từ

Cụm từ này được hình thành từ ba từ 'to', 'the extent', và 'possible', trong đó 'extent' có nghĩa là 'phạm vi' và 'possible' có nghĩa là 'có thể'.

Ghi chú sử dụng

Cụm từ này thường được sử dụng trong các văn bản chính thức hoặc khi muốn nhấn mạnh rằng hành động sẽ được thực hiện tối đa có thể.

Phân tích từ

to
đến
preposition
+
the extent
phạm vi
noun phrase
+
possible
có thể
adjective
Từ Điển Anh Việt
浏览更多English→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。