Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. to the point that

to the point that

/tuː ðə pɔɪnt ðæt/
cho đến mức

The noise was so loud that it was to the point that I couldn't concentrate.

Âm thanh quá ồn đến mức tôi không thể tập trung được.


thông thường

Dùng để chỉ một tình huống hoặc tình trạng đã đạt đến một mức độ cực đoan hoặc không thể chịu đựng được nữa.

The traffic was to the point that I decided to walk instead of driving.

Giao thông quá tắc nghẽn đến mức tôi quyết định đi bộ thay vì lái xe.

Her rudeness was to the point that I had to leave the meeting.

Sự bất lịch sự của cô ấy quá nghiêm trọng đến mức tôi phải rời khỏi cuộc họp.

Thường được sử dụng để mô tả một tình huống đã trở nên quá cực đoan hoặc không thể chịu đựng được nữa.

Từ đồng nghĩa

to the extent thatso much thatto such a degree that

Mẹo hay

Sử dụng trong các tình huống nghiêm trọng

Câu này thường được sử dụng để mô tả một tình huống đã trở nên quá nghiêm trọng hoặc không thể chịu đựng được nữa.

Nguồn gốc từ

Không có nguồn gốc cụ thể, nhưng cấu trúc này thường được sử dụng trong tiếng Anh để nhấn mạnh mức độ của một tình huống.

Ghi chú sử dụng

Câu này thường được sử dụng trong các tình huống nghiêm trọng hoặc cực đoan, và thường được sử dụng trong các cuộc trò chuyện thông thường.

Từ Điển Anh Việt
浏览更多English→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。