to start with

/tuː stɑːrt wɪð/
để bắt đầu

To start with, let's discuss the main points.

Để bắt đầu, chúng ta hãy thảo luận về những điểm chính.


trang trọngthông thường

Bắt đầu một việc gì đó, thường là bước đầu tiên trong một quá trình hoặc cuộc thảo luận.

To start with, we need to gather all the necessary documents.

Để bắt đầu, chúng ta cần thu thập tất cả các tài liệu cần thiết.

To start with, let's review the agenda for today's meeting.

Để bắt đầu, chúng ta hãy xem lại chương trình họp cho buổi họp hôm nay.

Thường được sử dụng để giới thiệu một chủ đề mới hoặc bước đầu tiên trong một quá trình.

Cụm từ kết hợp

to start withđể bắt đầuto start with the basicsbắt đầu từ những cơ bản

Cụm từ liên quan

to begin withcụm từ
để bắt đầu
to commence withcụm từ
bắt đầu với

Mẹo hay

Sử dụng trong văn bản chính thức

Bạn có thể sử dụng 'to start with' trong các văn bản chính thức như báo cáo, email hoặc cuộc họp để giới thiệu một chủ đề mới.

Quy tắc vàng

Không sử dụng trong câu hỏi

Không sử dụng 'to start with' trong câu hỏi. Ví dụ: 'What should we do to start with?' là sai. Bạn nên sử dụng 'What should we do first?'

Nguồn gốc từ

Phrase tiếng Anh được hình thành từ động từ 'start' (bắt đầu) và giới từ 'with' (với), dùng để chỉ bước đầu tiên trong một quá trình.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các cuộc thảo luận, báo cáo hoặc hướng dẫn để giới thiệu một chủ đề mới hoặc bước đầu tiên trong một quá trình.

Phân tích từ

to start
bắt đầu
verb phrase
+
with
với
preposition
Từ Điển Anh Việt