Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. to the extent that

to the extent that

/tuː ðə ɪkˈstɛnt ðæt/
cho đến mức độ mà

She was happy to the extent that she could finally relax.

Cô ấy vui đến mức độ mà cô ấy cuối cùng có thể thư giãn được.


trang trọng

Dùng để chỉ mức độ hoặc phạm vi mà một điều gì đó xảy ra hoặc có hiệu lực. Thường được sử dụng để giới hạn hoặc xác định mức độ ảnh hưởng của một hành động, sự kiện hoặc tình huống.

The law applies to the extent that it does not conflict with international treaties.

Luật áp dụng cho đến mức độ mà nó không xung đột với các hiệp ước quốc tế.

He agreed to help to the extent that his schedule allowed.

Anh ấy đồng ý giúp đỡ cho đến mức độ mà lịch trình của anh ấy cho phép.

Thường được sử dụng trong văn bản pháp lý, tài chính hoặc các văn bản chính thức để xác định phạm vi hoặc giới hạn của một quy định hoặc hành động.

Cụm từ kết hợp

to the extent thatcho đến mức độ màto the extent possiblecho đến mức có thể

Từ đồng nghĩa

to the degree thatto the point thatas far as

Từ trái nghĩa

without limitunconditionally

Cụm từ liên quan

to the extent possiblecụm từ
cho đến mức có thể
to the degree thatcụm từ
cho đến mức độ mà

Mẹo hay

Sử dụng trong văn bản chính thức

Thành ngữ này thường được sử dụng trong văn bản pháp lý, tài chính hoặc các văn bản chính thức để xác định phạm vi hoặc giới hạn của một quy định hoặc hành động.

Quy tắc vàng

Giới hạn phạm vi

Thành ngữ này được sử dụng để giới hạn phạm vi hoặc mức độ mà một điều gì đó xảy ra hoặc có hiệu lực.

Nguồn gốc từ

Thành ngữ này bắt nguồn từ tiếng Anh và được sử dụng để chỉ mức độ hoặc phạm vi mà một điều gì đó xảy ra hoặc có hiệu lực.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong văn bản pháp lý, tài chính hoặc các văn bản chính thức để xác định phạm vi hoặc giới hạn của một quy định hoặc hành động. Có thể được sử dụng trong các tình huống hàng ngày để mô tả mức độ ảnh hưởng của một hành động hoặc sự kiện.

Phân tích từ

to the extent
cho đến mức độ
phrase
+
that
mà
conjunction
Từ Điển Anh Việt
浏览更多English→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。