meaningful
có ý nghĩa, có giá trịThis conversation was very meaningful to me.
Cuộc trò chuyện này rất có ý nghĩa với tôi.
trang trọng
Có ý nghĩa, có giá trị, đáng để lưu ý hoặc suy ngẫm.
She found the book meaningful because it taught her life lessons.
Cô ấy thấy cuốn sách có ý nghĩa vì nó dạy cho cô ấy những bài học về cuộc sống.
Thường dùng để mô tả điều gì đó có tác động sâu sắc hoặc có ý nghĩa tinh thần.
Cụm từ kết hợp
meaningful conversationcuộc trò chuyện có ý nghĩameaningful experiencetrải nghiệm có ý nghĩameaningful relationshipmối quan hệ có ý nghĩa
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh tinh thần
Từ này thường dùng để mô tả điều gì đó có tác động sâu sắc hoặc có ý nghĩa tinh thần.
Quy tắc vàng
Không dùng cho vật chất
Không dùng để mô tả vật chất mà chỉ dùng để mô tả ý nghĩa tinh thần hoặc tác động của điều gì đó.
Nguồn gốc từ
Từ 'meaningful' bắt nguồn từ 'meaning' (ý nghĩa) + hậu tố '-ful' (đầy, có).
Ghi chú sử dụng
Thường dùng để mô tả điều gì đó có tác động sâu sắc hoặc có ý nghĩa tinh thần.
Phân tích từ
meaning
ý nghĩa
root-ful
đầy, có
suffixTừ Điển Anh Việt