subtlety

/ˈsʌt.lə.ti/
sự tinh tế

The artist's work is full of subtlety and depth.

Tác phẩm của nghệ sĩ đầy sự tinh tế và sâu sắc.


trang trọng

Sự tinh tế, sự mịn màng, sự tinh tế trong cách thể hiện hoặc nhận thức.

Her writing shows a remarkable subtlety of thought.

Văn của cô ấy thể hiện sự tinh tế trong suy nghĩ.

The movie's subtlety makes it a masterpiece.

Sự tinh tế của bộ phim làm cho nó trở thành một tác phẩm kinh điển.

Thường dùng để mô tả sự tinh tế trong nghệ thuật, văn học, hoặc cách thể hiện.

Cụm từ kết hợp

subtlety of meaningsự tinh tế trong nghĩasubtlety of expressionsự tinh tế trong cách thể hiệnsubtlety of thoughtsự tinh tế trong suy nghĩ

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh nghệ thuật

Từ 'subtlety' thường dùng để mô tả sự tinh tế trong nghệ thuật, văn học, hoặc cách thể hiện.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'subtilitas', có nghĩa là 'sự tinh tế, sự mịn màng'.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng để mô tả sự tinh tế trong nghệ thuật, văn học, hoặc cách thể hiện.

Phân tích từ

subtle
tinh tế
root
+
-ty
tính chất
suffix
Từ Điển Anh Việt