strongly

/ˈstrɒŋli/
mạnh mẽ

She believes in her ideas strongly.

Cô ấy tin vào những ý tưởng của mình mạnh mẽ.


chung

Một cách mạnh mẽ, có sự chắc chắn hoặc quyết tâm

He strongly opposes the new policy.

Anh ấy mạnh mẽ phản đối chính sách mới.

The evidence strongly suggests that he is guilty.

Bằng chứng mạnh mẽ cho thấy anh ấy có tội.

Thường dùng để nhấn mạnh sự chắc chắn hoặc quyết tâm trong một ý kiến hoặc hành động.

Cụm từ kết hợp

strongly believetin mạnh mẽstrongly opposephản đối mạnh mẽstrongly recommendkhuyến nghị mạnh mẽ

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

strongly wordedcụm từ
được viết hoặc nói một cách mạnh mẽ
strongly advisedcụm từ
được khuyên bảo một cách mạnh mẽ

Mẹo hay

Sử dụng trong câu

Thường đứng trước động từ hoặc tính từ để nhấn mạnh.

Quy tắc vàng

Không dùng với động từ quá khứ

Không dùng 'strongly' với động từ quá khứ, ví dụ: 'He strongly went' (sai).

Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh 'strong' (mạnh mẽ) + hậu tố '-ly' (tính từ thành trạng từ).

Ghi chú sử dụng

Thường dùng để miêu tả sự chắc chắn, quyết tâm hoặc mức độ mạnh mẽ của một hành động hoặc ý kiến.

Phân tích từ

strong
mạnh mẽ
root
+
-ly
tính từ thành trạng từ
suffix
Từ Điển Anh Việt