Looking up...
The prosecutor presented strong evidence to support the case.
Biên lý đã trình bày bằng chứng mạnh mẽ để ủng hộ vụ án.
Bằng chứng rõ ràng, thuyết phục và có tính thuyết phục cao, thường được sử dụng trong các trường hợp pháp lý, khoa học hoặc tranh luận.
The DNA evidence was strong enough to convict the suspect.
Bằng chứng DNA mạnh mẽ đến mức có thể kết án cho nghi can.
There is strong evidence that the new drug is effective.
Có bằng chứng mạnh mẽ cho thấy thuốc mới có hiệu quả.
Thường được sử dụng trong các lĩnh vực pháp lý, khoa học hoặc tranh luận để chỉ bằng chứng có tính thuyết phục cao.
Thường được sử dụng trong các lĩnh vực pháp lý, khoa học hoặc tranh luận để chỉ bằng chứng có tính thuyết phục cao.
Sử dụng 'strong evidence' khi muốn nhấn mạnh tính thuyết phục của bằng chứng.
Từ ghép của 'strong' (mạnh mẽ) và 'evidence' (bằng chứng), được sử dụng để mô tả bằng chứng có tính thuyết phục cao.
Thường được sử dụng trong các lĩnh vực pháp lý, khoa học hoặc tranh luận để chỉ bằng chứng có tính thuyết phục cao.