strange
lạ lẫmThe old house had a strange atmosphere.
Căn nhà cũ có một không khí lạ lẫm.
Khác thường, lạ lẫm, không quen thuộc
She told me a strange story about her childhood.
Cô ấy kể cho tôi nghe một câu chuyện lạ lẫm về tuổi thơ của mình.
Thường dùng để mô tả điều gì đó không quen thuộc hoặc gây bất ngờ.
Lạ lẫm, kỳ quặc
The food had a strange taste.
Món ăn có một hương vị kỳ quặc.
Dùng để mô tả điều gì đó không bình thường hoặc gây bất ngờ.
Cụm từ kết hợp
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh
Từ 'strange' thường dùng để mô tả điều gì đó không quen thuộc hoặc gây bất ngờ. Nó có thể mang ý nghĩa tích cực hoặc tiêu cực tùy theo ngữ cảnh.
Quy tắc vàng
Khác biệt giữa 'strange' và 'weird'
'Strange' thường dùng để mô tả điều gì đó không quen thuộc hoặc gây bất ngờ, trong khi 'weird' thường dùng để mô tả điều gì đó kỳ quặc hoặc lạ lạ.
Nguồn gốc từ
Từ gốc tiếng Anh, có nguồn gốc từ tiếng Pháp 'estrange' (nghĩa là 'ngoài, xa lạ').
Ghi chú sử dụng
Từ 'strange' thường dùng để mô tả điều gì đó không quen thuộc hoặc gây bất ngờ. Nó có thể mang ý nghĩa tích cực hoặc tiêu cực tùy theo ngữ cảnh.