Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. strategy

strategy

/ˈstrætədʒi/
chiến lược

The company developed a new strategy to increase sales.

Công ty đã phát triển một chiến lược mới để tăng doanh số bán hàng.


chung

Một kế hoạch hoặc phương pháp được thiết kế để đạt được một mục tiêu cụ thể, thường bao gồm các bước cụ thể và các biện pháp thực thi.

A good strategy involves understanding your competitors and market trends.

Một chiến lược tốt bao gồm việc hiểu rõ đối thủ và xu hướng thị trường.

Chiến lược thường được sử dụng trong kinh doanh, quân sự, thể thao và nhiều lĩnh vực khác.

Cụm từ kết hợp

business strategychiến lược kinh doanhmarketing strategychiến lược tiếp thịlong-term strategychiến lược dài hạn

Từ đồng nghĩa

plantacticschemeapproachmethod

Từ trái nghĩa

chaosrandomnessdisorder

Cụm từ liên quan

strategy sessioncụm từ
buổi họp để thảo luận về chiến lược
strategic thinkingcụm từ
sự suy nghĩ chiến lược

Mẹo hay

Sử dụng 'strategy' và 'tactic' đúng cách

'Strategy' thường liên quan đến kế hoạch dài hạn, trong khi 'tactic' là các biện pháp cụ thể ngắn hạn.

Quy tắc vàng

Chiến lược phải rõ mục tiêu

Một chiến lược hiệu quả phải có mục tiêu rõ ràng và các bước thực thi cụ thể.

Nguồn gốc từ

Từ gốc từ tiếng Hy Lạp 'stratēgia', có nghĩa là 'chỉ huy quân sự', từ 'stratos' (quân đội) và 'agein' (chỉ huy).

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh, 'strategy' thường được sử dụng để chỉ kế hoạch dài hạn, trong khi 'tactic' được dùng cho các biện pháp ngắn hạn.

Phân tích từ

strat-
quân đội
root
+
-egy
chỉ huy
suffix
Từ Điển Anh Việt
浏览更多English→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。