Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. familiar

familiar

/fəˈmɪli.ər/
thân thuộc

She felt familiar with the neighborhood after living there for years.

Cô ấy cảm thấy thân thuộc với khu phố sau khi sống ở đó nhiều năm.


thông thường

Đã quen thuộc, biết rõ, hoặc có kinh nghiệm với ai đó hoặc cái gì đó.

The song sounds familiar to me.

Bài hát nghe quen thuộc với tôi.

He is a familiar face at the local café.

Anh ấy là một khuôn mặt quen thuộc ở quán cà phê địa phương.

Thường dùng để mô tả sự quen thuộc với người, nơi, hoặc điều gì đó.

thông thường

Quen thuộc đến mức không còn mới mẻ hoặc thú vị.

The plot of the movie was too familiar.

Câu chuyện của bộ phim quá quen thuộc.

Dùng để chỉ sự chán nản vì sự lặp đi lặp lại.

Cụm từ kết hợp

familiar withquen thuộc vớifamiliar facekhuôn mặt quen thuộcfamiliar territorylãnh thổ quen thuộc

Từ đồng nghĩa

knownacquaintedaccustomedconversant

Từ trái nghĩa

unfamiliarstrangeunknownnew

Cụm từ liên quan

familiar withcụm từ
quen thuộc với
familiar facecụm từ
khuôn mặt quen thuộc
familiar territorycụm từ
lãnh thổ quen thuộc

Mẹo hay

Sử dụng 'familiar' để mô tả sự quen thuộc

Bạn có thể dùng 'familiar' để mô tả sự quen thuộc với một người, nơi, hoặc điều gì đó. Ví dụ: 'I am familiar with this area.' (Tôi quen thuộc với khu vực này.)

Quy tắc vàng

Khác biệt giữa 'familiar' và 'known'

'Familiar' thường dùng để chỉ sự quen thuộc từ kinh nghiệm cá nhân, còn 'known' thường dùng để chỉ sự biết đến từ thông tin hoặc sự quan sát.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Latinh 'familiaris', có nghĩa là 'thuộc về gia đình' hoặc 'thân thuộc'.

Ghi chú sử dụng

Từ 'familiar' thường dùng để mô tả sự quen thuộc với người, nơi, hoặc điều gì đó. Nó cũng có thể dùng để chỉ sự chán nản vì sự lặp đi lặp lại.

Phân tích từ

famili
gia đình
root
+
-ar
thuộc về
suffix
Từ Điển Anh Việt
浏览更多English→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。