straighten out
sắp xếp lại, làm cho rõ ràngShe needs to straighten out her finances before buying a house.
Cô ấy cần sắp xếp lại tài chính trước khi mua nhà.
Làm cho thứ gì đó trở nên rõ ràng, có thứ tự hoặc được giải quyết.
The manager asked him to straighten out the project details.
Quản lý yêu cầu anh ấy làm rõ các chi tiết dự án.
We need to straighten out this misunderstanding.
Chúng ta cần giải quyết sự hiểu lầm này.
Thường dùng để nói về việc giải quyết vấn đề, làm rõ một tình huống hoặc sắp xếp thứ tự.
Cụm từ kết hợp
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh giải quyết vấn đề
Thường dùng để nói về việc làm rõ một tình huống hoặc giải quyết vấn đề.
Quy tắc vàng
Không dùng để nói về việc làm thẳng vật lý
Không dùng để nói về việc làm thẳng một vật thể, chỉ dùng để nói về việc giải quyết vấn đề hoặc làm rõ tình huống.
Nguồn gốc từ
Từ ghép từ 'straighten' (làm thẳng, làm rõ) và 'out' (ra, hoàn tất).
Ghi chú sử dụng
Thường dùng trong ngữ cảnh giải quyết vấn đề, làm rõ một tình huống hoặc sắp xếp thứ tự.