straighten out

/ˈstreɪtən aʊt/◆động từ cụm
sắp xếp lại, làm cho rõ ràng

She needs to straighten out her finances before buying a house.

Cô ấy cần sắp xếp lại tài chính trước khi mua nhà.


thông thường

Làm cho thứ gì đó trở nên rõ ràng, có thứ tự hoặc được giải quyết.

The manager asked him to straighten out the project details.

Quản lý yêu cầu anh ấy làm rõ các chi tiết dự án.

We need to straighten out this misunderstanding.

Chúng ta cần giải quyết sự hiểu lầm này.

Thường dùng để nói về việc giải quyết vấn đề, làm rõ một tình huống hoặc sắp xếp thứ tự.

Cụm từ kết hợp

straighten out a messgiải quyết một tình huống rối loạnstraighten out a problemgiải quyết một vấn đề

Cụm từ liên quan

sort outđộng từ cụm
giải quyết, làm rõ
clear upđộng từ cụm
giải thích rõ ràng

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh giải quyết vấn đề

Thường dùng để nói về việc làm rõ một tình huống hoặc giải quyết vấn đề.

Quy tắc vàng

Không dùng để nói về việc làm thẳng vật lý

Không dùng để nói về việc làm thẳng một vật thể, chỉ dùng để nói về việc giải quyết vấn đề hoặc làm rõ tình huống.

Nguồn gốc từ

Từ ghép từ 'straighten' (làm thẳng, làm rõ) và 'out' (ra, hoàn tất).

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh giải quyết vấn đề, làm rõ một tình huống hoặc sắp xếp thứ tự.

Phân tích từ

straighten
làm thẳng, làm rõ
verb
+
out
ra, hoàn tất
particle
Từ Điển Anh Việt