stranger
người lạShe felt uncomfortable when a stranger approached her on the street.
Cô ấy cảm thấy không thoải mái khi một người lạ đến gần cô trên đường phố.
thông thường
Người mà ai đó không biết hoặc chưa từng gặp trước đây.
He was a stranger in a strange land.
Anh ấy là một người lạ ở một nơi lạ lẫm.
Thường dùng để chỉ người không quen biết hoặc không thân thuộc.
Cụm từ kết hợp
meet a strangergặp một người lạstranger dangerngười lạ nguy hiểm
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Giống như tiếng Việt, 'stranger' chỉ người lạ, không dùng để chỉ người nước ngoài.
Nguồn gốc từ
Từ tiếng Anh có nguồn gốc từ tiếng Pháp 'estrange' (người lạ).
Ghi chú sử dụng
Trong tiếng Anh, 'stranger' thường dùng để chỉ người không quen biết, nhưng cũng có thể dùng để chỉ người từ nước ngoài.
Phân tích từ
strange
lạ lẫm
root-er
người
suffixTừ Điển Anh Việt