Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. shine

shine

/ʃaɪn/
sáng

The sun shines brightly in the morning.

Mặt trời sáng rực vào buổi sáng.


chung

Phát ra ánh sáng hoặc trở nên sáng.

She shines a flashlight into the dark cave.

Cô ấy dùng đèn pin chiếu vào hang tối tăm.

His shoes shine after polishing.

Giày của anh ấy sáng bóng sau khi đánh bóng.

Có thể dùng với các đối tượng như mặt trời, đèn, vật thể có bề mặt sáng bóng.

thông thường

Được đánh giá cao, nổi bật, thành công.

She shines in her new role as a manager.

Cô ấy tỏa sáng trong vai trò quản lý mới của mình.

Dùng để mô tả sự thành công hoặc nổi bật trong một lĩnh vực nào đó.

Cụm từ kết hợp

shine a lightchiếu đènshine brightlysáng rựcshine throughchiếu qua

Từ đồng nghĩa

glowsparklegleamradiate

Từ trái nghĩa

dimfadedarken

Cụm từ liên quan

shine a light oncụm từ
tỏa sáng, làm rõ
shine throughcụm từ
chiếu qua, tỏa sáng

Mẹo hay

Sử dụng đúng ngữ cảnh

Từ 'shine' có thể dùng cho cả vật thể phát ra ánh sáng lẫn sự nổi bật của một người.

Quy tắc vàng

Động từ chuyển và không chuyển

Có thể dùng với hoặc không dùng với tân ngữ, tùy vào ngữ cảnh.

Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh cổ 'scīnan', có nghĩa là 'phát ra ánh sáng'.

Ghi chú sử dụng

Có thể dùng như động từ chuyển hoặc động từ không chuyển.

Phân tích từ

shine
ánh sáng
root
Từ Điển Anh Việt
浏览更多English→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。