shielding
sự che chắnThe shielding of the cables prevents electrical interference.
Việc che chắn các dây cáp ngăn chặn nhiễu điện.
hành động hoặc phương pháp che chắn, bảo vệ khỏi nguy hiểm, nhiễu loạn hoặc tác động bên ngoài
Electromagnetic shielding is crucial in sensitive electronic devices.
Việc che chắn điện từ rất quan trọng trong các thiết bị điện tử nhạy cảm.
Trong kỹ thuật, shielding thường đề cập đến việc sử dụng vật liệu dẫn điện hoặc dẫn từ để ngăn chặn nhiễu từ trường hoặc điện trường.
sự bảo vệ khỏi nguy hiểm hoặc mối đe dọa (nghĩa bóng)
The therapy helped the patient develop better emotional shielding.
Liệu pháp giúp bệnh nhân phát triển khả năng che chắn cảm xúc tốt hơn.
Trong tâm lý học, shielding có thể ám chỉ cơ chế phòng vệ tâm lý.
vật liệu hoặc cấu trúc dùng để che chắn
The shielding around the reactor core contains radiation.
Lớp che chắn xung quanh lõi lò phản ứng ngăn chặn bức xạ.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Phân biệt shielding và protection
'Shielding' thường nhấn mạnh vào việc ngăn chặn tác động vật lý hoặc nhiễu loạn (như nhiễu điện từ), trong khi 'protection' có phạm vi rộng hơn, bao gồm cả bảo vệ khỏi nguy hiểm, tổn thương hoặc mối đe dọa nói chung.
Quy tắc vàng
Khi nào dùng 'shielding'?
Sử dụng 'shielding' khi đề cập đến việc ngăn chặn nhiễu vật lý (điện từ, bức xạ) hoặc cơ chế phòng vệ cụ thể trong tâm lý học. Tránh dùng trong ngữ cảnh bảo vệ thông thường (ví dụ: 'bảo vệ trẻ em' nên dùng 'protection' thay vì 'shielding').
Nguồn gốc từ
Từ 'shield' (lá chắn) + hậu tố '-ing' (chỉ hành động). 'Shield' bắt nguồn từ tiếng Anh cổ 'scield', có liên quan đến tiếng Đức cổ 'scilt' và tiếng Na Uy cổ 'skjöldr'.
Ghi chú sử dụng
Trong tiếng Việt, 'shielding' thường được dịch theo nghĩa đen là 'sự che chắn' hoặc 'lớp che chắn', đặc biệt trong các lĩnh vực kỹ thuật. Trong ngữ cảnh phi kỹ thuật, nó có thể được hiểu là 'sự bảo vệ' hoặc 'cơ chế phòng vệ'.