Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. shelf

shelf

/ʃɛlf/

「shelf」在Vietnamese中是什麼意思?

kệ

She placed the books on the shelf.

Cô ấy đặt sách lên kệ.


如何正确使用「shelf」:Vietnamese中的定义与例句

trang trọng

Một cấu trúc dọc hoặc ngang được sử dụng để chứa và hiển thị các vật dụng, thường được gắn vào tường hoặc trong tủ.

The kitchen has open shelves for easy access to dishes.

Bếp có các kệ mở để dễ dàng lấy đồ dùng.

Từ này thường được sử dụng để chỉ các kệ trong nhà, cửa hàng hoặc thư viện.

Cụm từ kết hợp

bookshelfkệ sáchshelf lifethời gian sử dụngshelf spacekhông gian kệ

Từ đồng nghĩa

rackrackshelf

Cụm từ liên quan

on the shelfcụm từ
được lưu trữ hoặc không được sử dụng

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Từ 'shelf' thường được sử dụng để chỉ các kệ trong nhà, cửa hàng hoặc thư viện. Nó cũng có thể được sử dụng trong các ngữ cảnh khác như 'shelf life' (thời gian sử dụng) hoặc 'shelf space' (không gian kệ).

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'sylf' có nghĩa là 'một vật để đựng'.

Ghi chú sử dụng

Từ 'shelf' thường được sử dụng để chỉ các kệ trong nhà, cửa hàng hoặc thư viện. Nó cũng có thể được sử dụng trong các ngữ cảnh khác như 'shelf life' (thời gian sử dụng) hoặc 'shelf space' (không gian kệ).

Từ Điển Anh Việt
浏览更多English→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。