Looking up...
The issue remains unresolved after months of discussion.
Vấn đề vẫn chưa được giải quyết sau nhiều tháng thảo luận.
Chưa được giải quyết hoặc hoàn thành, vẫn còn là một vấn đề đang tồn tại.
The conflict between the two parties remains unresolved.
Xung đột giữa hai bên vẫn chưa được giải quyết.
Many legal cases remain unresolved due to lack of evidence.
Nhiều vụ án vẫn chưa được giải quyết vì thiếu bằng chứng.
Thường dùng để mô tả tình trạng của vấn đề, tranh chấp, hoặc tình huống chưa được hoàn thành.
Cụm từ này thường dùng trong văn bản chính thức, báo cáo, hoặc thảo luận chuyên môn.
Không thường dùng trong cuộc sống hàng ngày, mà thường xuất hiện trong các văn bản chuyên môn hoặc báo cáo.
Từ 'remain' có nguồn gốc từ tiếng Pháp 'remaindre' (dư dư), còn 'unresolved' từ 'un-' (không) + 'resolved' (đã giải quyết).
Thường dùng trong ngữ cảnh chính thức, đặc biệt trong luật pháp, kinh doanh, hoặc các vấn đề xã hội.