remain associated with

/rɪˈmeɪn əˈsoʊʃieɪtɪd wɪθ/
vẫn gắn liền với

The company will remain associated with the charity for years to come.

Công ty sẽ vẫn gắn liền với tổ chức từ thiện trong nhiều năm tới.


trang trọng

Vẫn duy trì mối quan hệ hoặc liên kết với ai/cái gì.

After the merger, the brand remained associated with its original values.

Sau khi sát nhập, thương hiệu vẫn duy trì những giá trị ban đầu.

He remained associated with the project even after leaving the company.

Anh ấy vẫn gắn liền với dự án ngay cả sau khi rời công ty.

Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng, đặc biệt là kinh doanh, quan hệ đối tác hoặc các cam kết dài hạn.

Cụm từ kết hợp

remain closely associated withvẫn gắn bó mật thiết vớiremain permanently associated withvẫn gắn liền vĩnh viễn với

Cụm từ liên quan

be associated withcụm từ
có mối liên hệ hoặc quan hệ với
maintain association withcụm từ
duy trì mối liên hệ với

Mẹo hay

Phân biệt 'remain associated with' và 'be associated with'

'Be associated with' chỉ trạng thái hiện tại, trong khi 'remain associated with' nhấn mạnh sự tiếp tục và không thay đổi theo thời gian. Ví dụ: 'He is associated with the project' (hiện tại) vs. 'He remains associated with the project' (vẫn tiếp tục gắn liền ngay cả khi đã thay đổi).

Quy tắc vàng

Sử dụng trong ngữ cảnh trang trọng

Cụm từ này thường xuất hiện trong văn bản pháp lý, báo cáo kinh doanh, hoặc các tuyên bố chính thức. Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày.

Nguồn gốc từ

Tổ hợp từ 'remain' (tiếp tục tồn tại) + 'associated' (gắn liền) + 'with' (với). 'Associated' bắt nguồn từ tiếng Latin 'associatus', dạng quá khứ của 'associare' (kết hợp, liên kết).

Ghi chú sử dụng

Cụm từ này nhấn mạnh sự liên tục và không thay đổi của mối quan hệ hoặc liên kết. Không dùng trong ngữ cảnh thân mật hoặc đời thường.

Phân tích từ

remain
tiếp tục tồn tại, vẫn duy trì
verb
+
associated
gắn liền, liên kết
past participle
+
with
với
preposition
Từ Điển Anh Việt