Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. settled

settled

/ˈsɛtld/
đã giải quyết, đã ổn định

The dispute was finally settled after months of negotiation.

Vấn đề tranh chấp đã được giải quyết sau nhiều tháng thương thảo.


trang trọngthông thường

Đã giải quyết, đã thỏa thuận về vấn đề nào đó.

They settled the argument peacefully.

Họ đã giải quyết tranh cãi một cách hòa bình.

Thường dùng trong các cuộc thương thảo hoặc giải quyết tranh chấp.

trang trọngthông thường

Đã ổn định, đã định cư ở một nơi nào đó.

They settled in a quiet village after retirement.

Họ định cư ở một làng yên tĩnh sau khi nghỉ hưu.

Dùng để mô tả việc định cư hoặc ổn định ở một nơi.

Luật
trang trọng

Đã được quyết định hoặc xác định rõ ràng.

The court settled the case in favor of the plaintiff.

Tòa án đã quyết định vụ việc có lợi cho nguyên đơn.

Trong ngữ cảnh pháp lý, có nghĩa là đã có quyết định cuối cùng.

Cụm từ kết hợp

settle downđịnh cư, ổn địnhsettle a disputegiải quyết một tranh chấpsettle inthích nghi với một nơi mới

Từ đồng nghĩa

resolvedestablishedfinalizeddetermined

Từ trái nghĩa

unresolvedunstabledisputedundecided

Cụm từ liên quan

settle forcụm từ
chấp nhận điều gì đó không hoàn hảo
settle upcụm từ
trả tiền hoặc giải quyết các khoản nợ

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý

Trong ngữ cảnh pháp lý, 'settled' thường có nghĩa là đã có quyết định cuối cùng về một vụ việc.

Quy tắc vàng

Khác biệt giữa 'settle' và 'settled'

'Settle' là động từ, còn 'settled' là động từ quá khứ hoặc tính từ.

Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh 'settle' có nghĩa là 'định cư' hoặc 'giải quyết'.

Ghi chú sử dụng

Từ 'settled' có nhiều nghĩa tùy thuộc vào ngữ cảnh. Trong ngữ cảnh pháp lý, nó thường có nghĩa là đã có quyết định cuối cùng. Trong ngữ cảnh hàng ngày, nó có thể có nghĩa là đã giải quyết hoặc đã ổn định.

Phân tích từ

settle
giải quyết, định cư
root
+
-ed
quá khứ hoặc tính từ
suffix
Từ Điển Anh Việt
浏览更多English→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。