Looking up...
She completed her project ahead of schedule.
Cô ấy hoàn thành dự án trước thời hạn.
Hoàn thành một công việc hoặc nhiệm vụ.
The team completed the report by Friday.
Đội đã hoàn thành báo cáo vào thứ Sáu.
Thường dùng với động từ 'complete' để chỉ kết thúc một nhiệm vụ.
Hoàn thành một quá trình hoặc giai đoạn.
The construction project was completed in 2020.
Dự án xây dựng đã hoàn thành vào năm 2020.
Dùng trong ngữ cảnh xây dựng, sản xuất hoặc các dự án lớn.
Từ 'completed' thường dùng trong văn bản chính thức hoặc chuyên nghiệp.
Từ gốc Latin 'completus', có nghĩa là 'hoàn chỉnh' hoặc 'hoàn thành'.
Thường dùng trong ngữ cảnh chính thức hoặc chuyên nghiệp để chỉ việc hoàn thành một nhiệm vụ hoặc dự án.