Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. remark

remark

/rɪˈmɑːk/
bình luận, nhận xét

She made a remarkable comment about the situation.

Cô ấy đã bình luận một cách đáng chú ý về tình hình đó.


chung

Một nhận xét hoặc bình luận về một chủ đề hoặc tình huống.

His remark about the new policy was very insightful.

Nhận xét của anh ấy về chính sách mới rất có tầm nhìn.

Từ này thường được sử dụng để chỉ một bình luận ngắn gọn hoặc một nhận xét.

chung

Để nói hoặc bình luận về một điều gì đó.

She remarked that the weather was unusually cold.

Cô ấy nhận xét rằng thời tiết lạ thường lạnh.

Khi dùng như động từ, từ này thường được sử dụng để chỉ một bình luận ngắn gọn hoặc một nhận xét.

Cụm từ kết hợp

make a remarkbình luậnremarkable commentnhận xét đáng chú ýpassing remarknhận xét ngẫu nhiên

Từ đồng nghĩa

commentobservationnotestatementcommentary

Từ trái nghĩa

silenceomission

Cụm từ liên quan

remarkableadjective
đáng chú ý
remarkablyadverb
một cách đáng chú ý

Mẹo hay

Sử dụng đúng ngữ cảnh

Từ 'remark' thường được sử dụng trong các cuộc hội thoại hoặc văn bản để chỉ một bình luận hoặc nhận xét ngắn gọn. Hãy sử dụng nó trong các ngữ cảnh phù hợp.

Quy tắc vàng

Động từ và danh từ

Từ 'remark' có thể được sử dụng như một danh từ hoặc động từ. Khi dùng như động từ, nó thường được theo sau bởi một mệnh đề hoặc một từ chỉ định.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'remarcare' (đánh dấu lại), từ 're-' (lại) và 'marcare' (đánh dấu).

Ghi chú sử dụng

Từ này thường được sử dụng trong các cuộc hội thoại hoặc văn bản để chỉ một bình luận hoặc nhận xét ngắn gọn. Nó có thể được sử dụng như một danh từ hoặc động từ.

Phân tích từ

re-
lại
prefix
+
-mark
đánh dấu
root
Từ Điển Anh Việt
浏览更多English→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。