Looking up...
She made a remarkable comment about the situation.
Cô ấy đã bình luận một cách đáng chú ý về tình hình đó.
Một nhận xét hoặc bình luận về một chủ đề hoặc tình huống.
His remark about the new policy was very insightful.
Nhận xét của anh ấy về chính sách mới rất có tầm nhìn.
Từ này thường được sử dụng để chỉ một bình luận ngắn gọn hoặc một nhận xét.
Để nói hoặc bình luận về một điều gì đó.
She remarked that the weather was unusually cold.
Cô ấy nhận xét rằng thời tiết lạ thường lạnh.
Khi dùng như động từ, từ này thường được sử dụng để chỉ một bình luận ngắn gọn hoặc một nhận xét.
Từ 'remark' thường được sử dụng trong các cuộc hội thoại hoặc văn bản để chỉ một bình luận hoặc nhận xét ngắn gọn. Hãy sử dụng nó trong các ngữ cảnh phù hợp.
Từ 'remark' có thể được sử dụng như một danh từ hoặc động từ. Khi dùng như động từ, nó thường được theo sau bởi một mệnh đề hoặc một từ chỉ định.
Từ gốc Latin 'remarcare' (đánh dấu lại), từ 're-' (lại) và 'marcare' (đánh dấu).
Từ này thường được sử dụng trong các cuộc hội thoại hoặc văn bản để chỉ một bình luận hoặc nhận xét ngắn gọn. Nó có thể được sử dụng như một danh từ hoặc động từ.