Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. remainder

remainder

/rɪˈmeɪndər/

「remainder」在Vietnamese中是什麼意思?

phần còn lại

After paying the bills, there was only a small remainder of the money.

Sau khi trả tiền, chỉ còn lại một phần nhỏ của tiền.


如何正确使用「remainder」:Vietnamese中的定义与例句

chung

Phần còn lại sau khi phần lớn đã được sử dụng hoặc loại bỏ.

The remainder of the cake was eaten by the children.

Phần còn lại của bánh đã được trẻ em ăn hết.

Thường dùng để chỉ phần còn lại sau khi phần lớn đã được sử dụng hoặc loại bỏ.

chuyên ngành

Trong toán học, phần còn lại của một phép chia không chính xác.

When 10 is divided by 3, the remainder is 1.

Khi chia 10 cho 3, phần dư là 1.

Trong toán học, phần dư là số còn lại sau khi phần nguyên được nhân với số chia.

Cụm từ kết hợp

the remainder ofphần còn lạiremainder theoremđịnh lý phần dư

Từ đồng nghĩa

leftoverremainsresidue

Từ trái nghĩa

wholeentirety

Cụm từ liên quan

the remainder of the daycụm từ
phần còn lại của ngày

Mẹo hay

Sử dụng trong toán học

Trong toán học, 'remainder' thường dùng để chỉ phần dư của một phép chia.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'remanere' có nghĩa là 'còn lại'.

Ghi chú sử dụng

Trong ngữ cảnh hàng ngày, 'remainder' thường dùng để chỉ phần còn lại của một số lượng. Trong toán học, nó có nghĩa là phần dư của một phép chia.

Từ Điển Anh Việt
浏览更多English→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。